constitutes” in Vietnamese

cấu thànhtạo thànhđược xem là

Definition

Có nghĩa là hợp thành, tạo nên hoặc được xem là một phần của cái gì đó, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, phổ biến trong ngôn ngữ pháp lý, học thuật và khoa học. Dùng để nói về việc một điều gì đó tạo thành hoặc được xem là một vấn đề quan trọng ('constitutes a crime'). Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Ten students constitute the entire class.

Mười học sinh **tạo thành** toàn bộ lớp.

Stealing constitutes a crime in most countries.

Ăn trộm **được xem là** tội phạm ở hầu hết các quốc gia.

A smile doesn't always constitute happiness.

Một nụ cười không phải lúc nào cũng **cấu thành** hạnh phúc.

A broken window doesn’t necessarily constitute an emergency.

Một cửa sổ vỡ không nhất thiết **được xem là** trường hợp khẩn cấp.

What constitutes a healthy relationship is different for everyone.

Điều gì **tạo thành** một mối quan hệ lành mạnh lại khác nhau với mỗi người.

Sending spam emails constitutes a violation of company policy.

Gửi email rác **được xem là** vi phạm chính sách công ty.