constipated” in Vietnamese

táo bón

Definition

Khi gặp khó khăn trong việc đi đại tiện do phân khô hoặc không thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Táo bón' là từ lịch sự, y tế để nói về vấn đề tiêu hóa. Dùng với 'bị táo bón'.

Examples

Sometimes I feel constipated when I don't drink enough water.

Đôi khi tôi cảm thấy **táo bón** khi không uống đủ nước.

Are you constipated?

Bạn có bị **táo bón** không?

My grandmother often gets constipated when she travels.

Bà tôi thường bị **táo bón** khi đi du lịch.

He hasn't gone to the bathroom in days; he's really constipated.

Anh ấy mấy ngày chưa đi vệ sinh; anh ấy bị **táo bón** nặng.

If you feel constipated, try eating more fiber.

Nếu bạn cảm thấy **táo bón**, hãy thử ăn nhiều chất xơ hơn.

I was so constipated last week, I had to call my doctor.

Tuần trước tôi bị **táo bón** nên phải gọi bác sĩ.