“conspiring” in Vietnamese
Definition
Lên kế hoạch bí mật với người khác để làm điều gì đó, thường là điều bất hợp pháp hoặc gây hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kịch tính, nhất là trong lĩnh vực pháp luật hoặc chính trị. Không dùng cho kế hoạch vô hại. Hay gặp với 'conspiring against', 'conspiring to'.
Examples
Are you conspiring to keep something from me?
Các bạn đang **âm mưu** giấu gì đó với tôi à?
After hearing them whisper, I suspected they were conspiring.
Sau khi nghe họ thì thầm, tôi nghi ngờ họ đang **âm mưu**.
It felt like everyone in the office was conspiring to surprise me for my birthday.
Tôi cảm thấy như mọi người ở văn phòng đang **bàn mưu** để gây bất ngờ cho tôi vào sinh nhật.
The criminals were conspiring to rob the bank.
Những tên tội phạm đang **âm mưu** cướp ngân hàng.
They were conspiring against the king.
Họ đang **âm mưu** chống lại nhà vua.
He was arrested for conspiring with his friends.
Anh ấy đã bị bắt vì **âm mưu** với bạn mình.