“consists” in Vietnamese
Definition
Được tạo thành từ các phần hay yếu tố nhất định. Dùng khi nói về cái gì đó được ghép lại từ nhiều thành phần.
Usage Notes (Vietnamese)
'consist of' không dùng bị động hoặc đảo; không viết 'is consisted of'. Thường dùng trong văn viết, khi liệt kê các thành phần của một thứ.
Examples
The team consists of five people.
Đội **bao gồm** năm người.
Her responsibilities consist mainly of answering emails and scheduling meetings.
Nhiệm vụ của cô ấy chủ yếu **bao gồm** trả lời email và lên lịch các cuộc họp.
Water consists of hydrogen and oxygen.
Nước **bao gồm** hydro và oxy.
The meal consists of rice and chicken.
Bữa ăn **bao gồm** cơm và thịt gà.
Success consists not just of luck, but also hard work.
Thành công không chỉ **bao gồm** may mắn mà còn cả sự chăm chỉ.
My weekend usually consists of relaxing at home and meeting friends.
Cuối tuần của tôi thường **bao gồm** thư giãn ở nhà và gặp gỡ bạn bè.