“considering” in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn muốn nói về việc cân nhắc một sự việc, một thông tin nào đó khi đánh giá hoặc quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở đầu câu hoặc trong mệnh đề phụ: 'Considering the weather'. Phổ biến hơn trong văn viết, trang trọng. Không dùng như động từ trong 'I am considering moving'.
Examples
Considering his age, he is very strong.
**Xét đến** tuổi của anh ấy, anh ấy rất khỏe.
We stayed inside, considering the rain.
Chúng tôi ở trong nhà, **xét đến** trời mưa.
That's cheap, considering the size of the room.
Giá đó là rẻ, **xét về** diện tích phòng.
Considering how late it is, we should probably head home.
**Xét đến** việc đã khuya, có lẽ chúng ta nên về nhà.
It's a good result, considering we had almost no time to prepare.
Đó là kết quả tốt, **xét đến** việc chúng tôi hầu như không có thời gian chuẩn bị.
Considering everything that's happened, she's handling it really well.
**Xét hết mọi chuyện đã xảy ra**, cô ấy xử lý rất tốt.