“considerate” in Vietnamese
Definition
Người chu đáo luôn nghĩ đến cảm xúc và nhu cầu của người khác trước khi hành động, tránh làm người khác khó chịu hoặc phiền lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen một người nào đó tốt bụng, biết nghĩ cho người khác, như 'a considerate friend', 'be considerate of...'. Không nên nhầm với 'considerable' (số lượng lớn).
Examples
It was very considerate of you to help me carry the bags.
Bạn đã giúp tôi mang đồ, điều đó thật **chu đáo**.
If you want people to like you, try to be more considerate.
Nếu bạn muốn mọi người yêu quý, hãy cố gắng trở nên **chu đáo** hơn.
He is always considerate to his classmates.
Anh ấy luôn **chu đáo** với các bạn cùng lớp.
Please be considerate when using your phone in public.
Làm ơn hãy **chu đáo** khi sử dụng điện thoại ở nơi công cộng.
She’s so considerate; she always checks if everyone’s okay before leaving.
Cô ấy rất **chu đáo**; lúc nào cũng kiểm tra mọi người ổn không trước khi rời đi.
Thanks for being so considerate about my schedule!
Cảm ơn bạn vì đã **chu đáo** với lịch trình của tôi!