“consequently” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ kết quả của một sự việc đã xảy ra trước đó; thể hiện mối liên hệ hợp lý giữa hai sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản, bài luận hoặc khi cần diễn đạt trang trọng. Đừng nhầm với ‘eventually’ (cuối cùng) hay dùng thay cho ‘so’ (vì vậy) trong hội thoại thường ngày.
Examples
It rained all night; consequently, the streets are wet.
Trời mưa suốt đêm; **do đó**, đường bị ướt.
He did not study for the exam; consequently, he failed.
Anh ấy không học cho kỳ thi; **do đó**, anh ấy đã trượt.
The store is closed; consequently, we cannot buy bread today.
Cửa hàng đóng cửa; **do đó**, hôm nay chúng ta không thể mua bánh mì.
The power went out, and consequently, we had to eat dinner by candlelight.
Mất điện, và **do đó** chúng tôi phải ăn tối dưới ánh nến.
She missed her train and consequently was late for work.
Cô ấy lỡ chuyến tàu và **do đó** đi làm muộn.
The project was not finished on time; consequently, the client was unhappy.
Dự án không hoàn thành đúng hạn; **do đó**, khách hàng không hài lòng.