“consequences” in Vietnamese
Definition
Kết quả hoặc ảnh hưởng xảy ra sau một hành động, quyết định hay sự kiện; có thể là tốt, xấu hoặc trung lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhấn mạnh kết quả tiêu cực, như trong cụm 'chịu hậu quả' hoặc 'hậu quả nghiêm trọng', nhưng cũng có thể chỉ kết quả trung lập hoặc tích cực trong các trường hợp trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'hậu quả của', 'gây hậu quả', 'hậu quả ngoài ý muốn'.
Examples
Every action has consequences.
Mọi hành động đều có **hậu quả**.
He did not think about the consequences of lying.
Anh ấy đã không nghĩ đến **hậu quả** của việc nói dối.
The storm had serious consequences for the town.
Cơn bão đã gây ra **hậu quả** nghiêm trọng cho thị trấn.
If you keep skipping class, you'll have to deal with the consequences.
Nếu bạn cứ tiếp tục trốn học, bạn sẽ phải đối mặt với **hậu quả**.
We didn't realize the decision would have such big consequences.
Chúng tôi không ngờ quyết định đó lại có **hậu quả** lớn như vậy.
Sometimes the smallest choices lead to unexpected consequences.
Đôi khi những lựa chọn nhỏ nhất lại dẫn đến những **hậu quả** không ngờ.