“consent” in Vietnamese
Definition
Sự đồng ý hoặc cho phép một cách tự nguyện để thực hiện điều gì đó. Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, y tế hoặc các tình huống cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiêm túc như pháp luật, y tế: 'cho consent', 'xin consent', 'không có consent'. Trang trọng và nhấn mạnh sự tự nguyện hơn so với 'cho phép' thông thường.
Examples
The doctor asked for my consent before the test.
Bác sĩ đã xin **sự đồng ý** của tôi trước khi làm xét nghiệm.
They cannot use your photo without your consent.
Họ không thể sử dụng ảnh của bạn nếu không có **sự đồng ý** của bạn.
She gave her consent to join the study.
Cô ấy đã cho **sự đồng ý** để tham gia nghiên cứu.
Just because he didn’t say no doesn’t mean he gave consent.
Chỉ vì anh ấy không nói không không có nghĩa là anh ấy đã cho **sự đồng ý**.
We need written consent before we share any personal data.
Chúng tôi cần **sự đồng ý** bằng văn bản trước khi chia sẻ bất kỳ dữ liệu cá nhân nào.
The app now asks for your consent to track your location.
Ứng dụng hiện hỏi **sự đồng ý** của bạn để theo dõi vị trí.