conscientious” in Vietnamese

chu đáotận tâm

Definition

Người làm việc cẩn thận, có trách nhiệm và luôn cố gắng làm đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Conscientious’ mang tính trang trọng, dùng để khen người chăm chỉ, có trách nhiệm trong công việc hoặc học tập. Không nhầm với 'conscious' (tỉnh táo). Thường đi với 'student', 'worker', 'effort'.

Examples

A conscientious worker pays attention to every detail.

Người lao động **tận tâm** chú ý đến từng chi tiết.

The doctor was very conscientious about following safety rules.

Bác sĩ rất **chu đáo** trong việc tuân thủ các quy định an toàn.

You can trust her; she's extremely conscientious with her work.

Bạn có thể tin cô ấy; cô ấy cực kỳ **tận tâm** trong công việc.

Jim is conscientious to a fault—he'll double-check everything, even the small stuff.

Jim **chu đáo** quá mức—anh ấy kiểm tra lại mọi thứ, kể cả chuyện nhỏ.

Being conscientious helped her get promoted faster than her colleagues.

Tính **chu đáo** đã giúp cô ấy thăng chức nhanh hơn đồng nghiệp.

She is a conscientious student who always does her homework on time.

Cô ấy là một học sinh **chu đáo** luôn làm bài tập về nhà đúng hạn.