“conqueror” in Vietnamese
Definition
Người giành quyền kiểm soát một vùng đất hoặc một dân tộc bằng sức mạnh hoặc chiến tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng, như với tên riêng ('Alexander Đại đế, kẻ chinh phục'). Không dùng cho các thành tựu nhỏ hoặc hiện đại—nên dùng 'người thắng' thay thế.
Examples
History books are full of stories about legendary conquerors.
Sách lịch sử đầy ắp những câu chuyện về các **kẻ chinh phục** huyền thoại.
It's easy to admire a conqueror, but the real story isn't always so simple.
Dễ ngưỡng mộ một **kẻ chinh phục**, nhưng câu chuyện thật sự thì không đơn giản như vậy.
William the Conqueror became king of England in 1066.
William **kẻ chinh phục** trở thành vua nước Anh vào năm 1066.
A conqueror often changes the culture of the lands he wins.
Một **kẻ chinh phục** thường thay đổi văn hóa của vùng đất hắn chiếm được.
The conqueror marched into the city with his army.
**Kẻ chinh phục** tiến vào thành phố cùng đội quân của mình.
Nobody remembers the names of the defeated, but the conquerors are always in the spotlight.
Không ai nhớ đến những người bại trận, nhưng các **kẻ chinh phục** thì luôn được chú ý.