“conquer” in Vietnamese
Definition
Dùng sức mạnh để chiếm lấy nơi nào đó hoặc vượt qua nỗi sợ, khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'conquer' thường dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự ('conquer a country'), nhưng cũng chỉ việc vượt qua cảm xúc, nỗi sợ ('conquer your fears'). Đây là từ văn chương, trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đối với thi đấu, nên dùng 'win'.
Examples
She wants to conquer her fear of heights.
Cô ấy muốn **chinh phục** nỗi sợ độ cao của mình.
They hope to conquer the mountain by tomorrow.
Họ hy vọng sẽ **chinh phục** được ngọn núi vào ngày mai.
His dream is to conquer the world with his music.
Ước mơ của anh ấy là **chinh phục** thế giới bằng âm nhạc của mình.
It took years, but she finally conquered her shyness.
Phải mất nhiều năm, nhưng cuối cùng cô ấy đã **chinh phục** được sự nhút nhát của mình.
No matter what life throws at him, he always tries to conquer it.
Dù cuộc sống có ra sao, anh ấy luôn cố gắng **chinh phục** nó.
The army managed to conquer the city.
Quân đội đã **chinh phục** được thành phố.