conniving” in Vietnamese

xảo quyệtmưu mô

Definition

Chỉ người luôn lên kế hoạch bí mật để làm điều sai trái hoặc không trung thực nhằm đạt được lợi ích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng trong văn viết hoặc trang trọng; hay đi với các từ như 'person', 'plan', 'behavior'. Nhấn mạnh sự gian xảo, hành động lén lút vì lợi ích cá nhân.

Examples

The conniving villain tricked everyone in the story.

Tên phản diện **xảo quyệt** đã lừa tất cả mọi người trong câu chuyện.

She looked at him with a conniving smile.

Cô ấy nhìn anh ta với một nụ cười **xảo quyệt**.

No one trusted his conniving ways.

Không ai tin tưởng cách cư xử **xảo quyệt** của anh ta.

Don't be so conniving just to get what you want.

Đừng **xảo quyệt** chỉ để đạt được điều mình muốn.

Even her friends thought she was a bit too conniving sometimes.

Ngay cả bạn bè cô ấy cũng nghĩ đôi khi cô quá **xảo quyệt**.

Their conniving scheme was finally exposed to everyone at work.

Kế hoạch **xảo quyệt** của họ cuối cùng cũng bị lộ ở nơi làm việc.