“connecting” in Vietnamese
Definition
Hành động gắn kết hai hoặc nhiều thứ, người hoặc thiết bị lại với nhau. Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong trường hợp như 'kết nối Wi-Fi', hoặc gắn kết con người. Chỉ quá trình đang diễn ra, khác với 'connection' (kết quả đã hoàn thành).
Examples
I am connecting to the internet now.
Tôi đang **kết nối** với internet.
We're still connecting, just give it a second.
Chúng tôi vẫn đang **kết nối**, vui lòng chờ một lát.
The computer is connecting to the printer.
Máy tính đang **kết nối** với máy in.
She is connecting the wires carefully.
Cô ấy đang **kết nối** các sợi dây một cách cẩn thận.
He’s great at connecting people who have similar interests.
Anh ấy rất giỏi trong việc **kết nối** những người có sở thích giống nhau.
The app is connecting you with a nearby driver now.
Ứng dụng đang **kết nối** bạn với tài xế gần đó.