“conn” in Vietnamese
Definition
Điều khiển hoặc chỉ đạo di chuyển tàu thuyền; thường dùng trong lĩnh vực hàng hải.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực hàng hải, không dùng cho xe hơi hay máy bay. Cụm 'take the conn' là nhận quyền chỉ huy, 'have the conn' là đang chịu trách nhiệm lái tàu.
Examples
Who has the conn right now?
Hiện tại ai đang **chỉ huy**?
After the storm hit, the first officer took the conn.
Sau cơn bão, sĩ quan phó đã nhận **chỉ huy**.
He confidently told the crew, 'I have the conn.'
Anh ấy tự tin nói với thủy thủ đoàn: 'Tôi đang **chỉ huy**.'
Before leaving the bridge, make sure someone has the conn.
Trước khi rời khỏi buồng lái, hãy chắc chắn có người đang **chỉ huy**.
The captain gave him the conn to steer the ship.
Thuyền trưởng giao cho anh ấy quyền **chỉ huy** để lái tàu.
He learned how to conn the small boat.
Anh ấy đã học cách **điều khiển** chiếc thuyền nhỏ.