“congress” in Vietnamese
Definition
Đại hội là một cuộc họp lớn, trang trọng, nơi nhiều người cùng lĩnh vực đến thảo luận hay đưa ra quyết định. Nó cũng có thể chỉ quốc hội ở một số nước, nhất là Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong bối cảnh chính trị hoặc học thuật. 'congress' viết thường là hội nghị; viết hoa như 'Congress' là chỉ Quốc hội Mỹ. Ví dụ: 'Congress passed a bill', 'a medical congress', 'member of Congress'.
Examples
The doctors met at a congress in Berlin.
Các bác sĩ đã gặp nhau tại **đại hội** ở Berlin.
Congress will vote on the bill tomorrow.
**Quốc hội** sẽ bỏ phiếu về dự luật vào ngày mai.
She gave a talk at a science congress.
Cô ấy đã thuyết trình tại **đại hội** khoa học.
The whole issue is stuck in Congress again.
Toàn bộ vấn đề lại bị mắc kẹt trong **Quốc hội**.
I met some really interesting people at the marketing congress.
Tôi đã gặp nhiều người thú vị tại **đại hội** marketing.
A member of Congress came to our town hall meeting.
Một thành viên của **Quốc hội** đã đến buổi họp tại thị trấn chúng tôi.