“cong” in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ hành động lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó, đặc biệt trong trò chơi hoặc tình huống vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường thân mật, trò chuyện giữa bạn bè. Tránh dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Ví dụ: 'Anh ấy đã lừa tôi khi chơi bài.'
Examples
He tried to cong me during the card game.
Anh ấy cố **lừa** tôi trong ván bài.
Don't cong your friends just to win.
Đừng **lừa** bạn bè chỉ để thắng.
She doesn't like it when people cong her.
Cô ấy không thích khi bị mọi người **lừa**.
You can't just cong your way out of trouble every time.
Bạn không thể cứ **lừa** để thoát khỏi rắc rối mọi lúc.
Wow, did he really cong all those people at the pub quiz?
Wow, anh ta đã thực sự **lừa** tất cả mọi người ở buổi đố vui quán rượu sao?
He's always trying to cong someone when we play board games.
Anh ấy luôn cố **lừa** ai đó mỗi khi chúng tôi chơi trò board game.