conformed” in Vietnamese

đã tuân thủđã phù hợp

Definition

Đã hành động, suy nghĩ hoặc làm theo các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. 'conformed to' có nghĩa là tuân thủ quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

Examples

She conformed to the school dress code.

Cô ấy đã **tuân thủ** quy định đồng phục của trường.

The product conformed to all safety standards.

Sản phẩm **phù hợp** với tất cả các tiêu chuẩn an toàn.

He never conformed to his parents' expectations.

Anh ấy chưa bao giờ **tuân theo** kỳ vọng của cha mẹ mình.

Most people at work quickly conformed when the new rules came out.

Hầu hết mọi người ở công ty đã **tuân thủ** nhanh chóng khi có quy tắc mới.

Back then, anyone who conformed too much was seen as boring.

Lúc đó, ai quá **tuân theo** đều bị xem là nhàm chán.

She never fully conformed to city life after moving from the countryside.

Cô ấy chưa bao giờ thực sự **hòa nhập** với cuộc sống thành phố sau khi chuyển từ nông thôn lên.