conform” in Vietnamese

tuân theophù hợp với

Definition

Làm theo các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc cư xử theo cách mà nhóm hoặc xã hội mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'to' như 'conform to rules', mang nghĩa trang trọng. Khác với 'comply', vốn tập trung nhiều vào việc tuân lệnh.

Examples

All students must conform to the school rules.

Tất cả học sinh phải **tuân theo** nội quy của trường.

The product does not conform to safety standards.

Sản phẩm này không **phù hợp với** tiêu chuẩn an toàn.

She tries to conform in order to fit in with her peers.

Cô ấy cố gắng **hòa nhập** để phù hợp với bạn bè.

It's hard for him to conform to such strict expectations.

Thật khó cho anh ấy để **tuân theo** những kỳ vọng nghiêm ngặt như vậy.

Society often pressures people to conform even if they disagree.

Xã hội thường gây áp lực buộc mọi người phải **tuân theo** dù họ không đồng ý.

You don’t have to conform just to please others.

Bạn không cần phải **tuân theo** chỉ để làm hài lòng người khác.