“confirmed” in Vietnamese
Definition
Đã được kiểm tra, xác minh hoặc công bố chính thức là đúng, chắc chắn. Thường dùng cho kế hoạch, đặt chỗ hoặc thông tin không còn nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ liên kết như 'đã được xác nhận'. Hay đi với các cụm như 'đặt chỗ đã xác nhận', 'trường hợp đã xác nhận'. Nghĩa thể hiện vai trò lâu dài ít gặp hơn.
Examples
The meeting date is confirmed now.
Ngày họp bây giờ đã được **xác nhận**.
Your seat is confirmed for the 8 p.m. train.
Chỗ ngồi của bạn trên chuyến tàu 8 giờ tối đã được **xác nhận**.
The doctor confirmed the test result this morning.
Bác sĩ đã **xác nhận** kết quả xét nghiệm sáng nay.
Once it's confirmed, I'll send everyone the address.
Khi được **xác nhận**, tôi sẽ gửi địa chỉ cho mọi người.
We don't have a confirmed number yet, but it looks high.
Chúng tôi chưa có con số **xác nhận** nào, nhưng có vẻ cao.
She finally confirmed that she'll be joining us for dinner.
Cuối cùng cô ấy cũng đã **xác nhận** sẽ tham gia bữa tối với chúng ta.