confidentiality” in Vietnamese

bảo mật

Definition

Bảo mật là trạng thái hoặc việc giữ thông tin kín đáo, chỉ người được phép mới được biết, tránh tiết lộ ra ngoài. Thường áp dụng cho các thông tin nhạy cảm hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong luật pháp, y tế, kinh doanh hay CNTT, ví dụ: 'thỏa thuận bảo mật', 'giữ bảo mật'. Chỉ dành cho bảo vệ thông tin, không dùng cho vật thể.

Examples

Doctors must always respect patient confidentiality.

Bác sĩ luôn phải tôn trọng **bảo mật** của bệnh nhân.

She signed a confidentiality agreement with her new job.

Cô ấy đã ký một thỏa thuận **bảo mật** với công việc mới của mình.

Please keep this information with total confidentiality.

Xin hãy giữ thông tin này với mức **bảo mật** tuyệt đối.

Maintaining confidentiality is crucial when handling sensitive client data.

Duy trì **bảo mật** là vô cùng quan trọng khi xử lý dữ liệu nhạy cảm của khách hàng.

Anyone who breaks confidentiality could lose their job.

Bất kỳ ai vi phạm **bảo mật** đều có thể mất việc.

Our company values confidentiality above all else when it comes to client relationships.

Công ty chúng tôi coi trọng **bảo mật** hơn bất cứ điều gì khi nói đến mối quan hệ với khách hàng.