conduit” in Vietnamese

ống dẫnkênh truyền

Definition

Ống dẫn hoặc kênh truyền dùng để chuyển chất lỏng, dây điện, hoặc thông tin từ nơi này đến nơi khác. Nó cũng có thể chỉ người hoặc vật đóng vai trò là trung gian chuyển tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc nói trang trọng, cũng có thể dùng ẩn dụ như trong cụm 'conduit for information'. Không thay thế hoàn toàn với 'ống' thông thường.

Examples

The electrician installed a conduit to protect the wires.

Thợ điện đã lắp đặt một **ống dẫn** để bảo vệ dây điện.

Water flows through this conduit to the garden.

Nước chảy qua **ống dẫn** này đến khu vườn.

The internet acts as a conduit for sharing knowledge.

Internet là một **kênh truyền** để chia sẻ kiến thức.

He served as a conduit between the two departments.

Anh ấy đóng vai trò là **kênh truyền** giữa hai phòng ban.

Social media is often the main conduit for news nowadays.

Ngày nay, mạng xã hội thường là **kênh truyền** chính của tin tức.

This grant program acts as a conduit for funding innovative projects.

Chương trình cấp vốn này đóng vai trò là một **kênh truyền** cho các dự án sáng tạo.