conductor” in Vietnamese

nhạc trưởngvật dẫnngười soát vé

Definition

‘Conductor’ có thể chỉ người chỉ huy dàn nhạc/đội hợp xướng, vật liệu dẫn điện/nhiệt, hoặc người soát vé trên xe buýt/tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conductor' về âm nhạc dùng cho chỉ huy dàn nhạc/đội hợp xướng; về khoa học là vật liệu dẫn; trong giao thông công cộng là người soát vé, nay ít dùng hơn ở Mỹ (thường thay bằng tài xế/nhân viên hướng dẫn).

Examples

The conductor waved his baton and the orchestra started playing.

**Nhạc trưởng** vung đũa chỉ huy và dàn nhạc bắt đầu chơi.

Copper is a good conductor of electricity.

Đồng là **vật dẫn** điện tốt.

The conductor checked our tickets on the train.

**Người soát vé** đã kiểm tra vé của chúng tôi trên tàu.

The conductor really brought the symphony to life last night.

**Nhạc trưởng** thực sự đã làm bản giao hưởng trở nên sống động tối qua.

Silver is the best conductor of heat among common metals.

Bạc là **vật dẫn** nhiệt tốt nhất trong các kim loại thông thường.

The conductor asked everyone to have their tickets ready before the next stop.

**Người soát vé** yêu cầu mọi người chuẩn bị vé trước khi tới bến tiếp theo.