“concussion” in Vietnamese
Definition
Chấn động não là chấn thương tạm thời ở não do bị va đập, ngã, hoặc chấn động mạnh vào đầu khiến hoạt động của não bị ảnh hưởng mà thường không có dấu hiệu rõ rệt ra bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y tế và thể thao. Hay gặp trong cụm 'chấn động não nhẹ', 'các dấu hiệu chấn động não'. Thường không gây chảy máu như chấn thương sọ não.
Examples
The doctor checked him for concussion symptoms.
Bác sĩ kiểm tra các triệu chứng **chấn động não** cho anh ấy.
After the accident, he didn't remember anything because of the concussion.
Sau tai nạn, anh ấy không nhớ gì vì **chấn động não**.
Football players are at risk of concussion if they have too many head impacts.
Cầu thủ bóng đá có nguy cơ bị **chấn động não** nếu bị va chạm vào đầu nhiều lần.
She was out of the game for weeks due to a concussion, but she’s feeling much better now.
Cô ấy phải nghỉ thi đấu vài tuần do **chấn động não**, nhưng hiện tại đã cảm thấy tốt hơn nhiều.
He got a concussion after falling off his bike.
Anh ấy bị **chấn động não** sau khi ngã xe đạp.
A concussion can cause headache and dizziness.
**Chấn động não** có thể gây đau đầu và chóng mặt.