“concierge” in Vietnamese
Definition
Nhân viên lễ tân hoặc nhân viên concierge là người ở khách sạn hoặc tòa nhà giúp khách với thông tin, đặt chỗ và các yêu cầu đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Concierge' thường dùng ở khách sạn. Dịch là 'nhân viên lễ tân', nhưng ở các tòa nhà có thể gọi là 'bảo vệ' hoặc 'lễ tân sảnh' tuỳ ngữ cảnh. Từ này vay mượn từ tiếng Pháp nên thường giữ nguyên.
Examples
The concierge helped us book a taxi to the airport.
**Nhân viên lễ tân** đã giúp chúng tôi đặt taxi ra sân bay.
You can ask the concierge for restaurant recommendations.
Bạn có thể hỏi **nhân viên lễ tân** về gợi ý nhà hàng.
The concierge greeted us at the hotel entrance.
**Nhân viên lễ tân** chào đón chúng tôi ở lối vào khách sạn.
If you lose your key, just let the concierge know and they'll help you out.
Nếu bạn làm mất chìa khóa, chỉ cần báo với **nhân viên lễ tân**, họ sẽ giúp bạn.
The concierge made dinner reservations for us at a busy restaurant.
**Nhân viên lễ tân** đã đặt chỗ ăn tối cho chúng tôi ở một nhà hàng đông khách.
Everyone at the hotel knew the concierge by name because he was so friendly.
Mọi người ở khách sạn đều biết tên của **nhân viên lễ tân** vì anh ấy rất thân thiện.