concession” in Vietnamese

nhượng bộđặc quyềnquầy bán hàng (concession stand)

Definition

'Concession' là khi bạn đồng ý nhượng bộ một phần yêu cầu hoặc cấp một quyền lợi, đặc quyền do cơ quan chức năng hoặc tổ chức quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Concession' được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương lượng. 'Make a concession' nghĩa là nhượng bộ, còn 'concession stand' là quầy bán đồ ăn. Không nhầm lẫn giữa nghĩa nhượng bộ và quầy bán hàng.

Examples

He made a concession to end the argument.

Anh ấy đã đưa ra một **nhượng bộ** để kết thúc cuộc tranh luận.

The food concession in the stadium sells popcorn.

Quầy bán đồ ăn (**concession**) ở sân vận động bán bỏng ngô.

The government granted a mining concession to the foreign company.

Chính phủ đã cấp **đặc quyền khai thác mỏ** cho công ty nước ngoài.

They were happy with the new concession from management.

Họ hài lòng với **nhượng bộ** mới từ ban giám đốc.

If you want an agreement, you're going to have to make some kind of concession.

Nếu bạn muốn đạt được thỏa thuận, bạn phải thực hiện một số **nhượng bộ**.

During the debate, both sides refused to make any concessions.

Trong cuộc tranh luận, cả hai bên đều từ chối bất kỳ **nhượng bộ** nào.