concerns” in Vietnamese

mối quan ngạimối lo ngại

Definition

Những điều làm ai đó lo lắng hoặc là vấn đề quan trọng cần quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm như 'have concerns about', 'raise concerns', 'address concerns'. Có thể chỉ lo lắng cảm xúc hoặc vấn đề thực tế, nên cần chú ý ngữ cảnh. Trong môi trường trang trọng, 'concerns' nghe nhẹ nhàng hơn 'problems'.

Examples

She has concerns about her son's health.

Cô ấy có những **mối quan ngại** về sức khỏe của con trai mình.

The teacher listened to the parents' concerns.

Giáo viên đã lắng nghe **mối quan ngại** của phụ huynh.

We discussed our main concerns in the meeting.

Chúng tôi đã bàn luận về các **mối quan ngại** chính trong cuộc họp.

If you have any concerns, just let me know.

Nếu bạn có bất kỳ **mối quan ngại** nào, cứ nói với tôi nhé.

A few people raised concerns about the new policy.

Một vài người đã nêu lên các **mối lo ngại** về chính sách mới.

I get your concerns, but I still think this is the best option.

Tôi hiểu các **mối quan ngại** của bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ đây là lựa chọn tốt nhất.