“concerned” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy lo lắng cho điều gì đó, quan tâm hay dính líu đến một vấn đề nào đó. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'be concerned about' để diễn tả lo lắng: 'I'm concerned about him.' 'Concerned with' thể hiện sự liên quan tới chủ đề nào đó, hay dùng trong văn viết. 'As far as I'm concerned' nghĩa là 'theo ý kiến của tôi'.
Examples
She is concerned about her son.
Cô ấy **lo lắng** cho con trai mình.
Many young people are concerned with climate change.
Nhiều người trẻ **quan tâm** đến biến đổi khí hậu.
This letter is concerned with your tax payment.
Bức thư này **liên quan đến** việc thanh toán thuế của bạn.
I'm a little concerned that he hasn't called back yet.
Tôi hơi **lo lắng** vì anh ấy chưa gọi lại.
The report is mainly concerned with housing costs in big cities.
Báo cáo này chủ yếu **liên quan đến** chi phí nhà ở ở các thành phố lớn.
As far as I'm concerned, we should leave now.
Theo như tôi **quan tâm**, chúng ta nên đi ngay bây giờ.