conceived” in Vietnamese

nghĩ rathụ thai

Definition

Nghĩ ra một ý tưởng hoặc kế hoạch trong đầu. Cũng có thể dùng để chỉ việc mang thai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, môi trường học thuật hoặc sáng tạo ('conceived a project', 'conceived an idea'). Nghĩa mang thai hiếm dùng hàng ngày. Không nhầm với 'perceived' (nhận thấy).

Examples

She conceived the idea for the book while traveling.

Cô ấy đã **nghĩ ra** ý tưởng cho cuốn sách khi đi du lịch.

The engineers conceived a new type of car engine.

Các kỹ sư đã **nghĩ ra** một loại động cơ xe hơi mới.

After years of trying, she finally conceived last winter.

Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng cô ấy đã **thụ thai** vào mùa đông năm ngoái.

That movie was brilliantly conceived from start to finish.

Bộ phim đó được **nghĩ ra** một cách xuất sắc từ đầu đến cuối.

I never conceived it would be so hard to move abroad.

Tôi chưa bao giờ **nghĩ ra** rằng chuyển ra nước ngoài sẽ khó như vậy.

The project was poorly conceived and faced many problems.

Dự án được **nghĩ ra** kém nên đã gặp nhiều vấn đề.