“concede” in Vietnamese
Definition
Thừa nhận điều gì đó là đúng, thường không muốn; hoặc chấp nhận thua cuộc, nhất là trong tranh luận hay thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Concede' chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng (pháp lý, thể thao, tranh luận). Cụm như 'concede defeat', 'concede a goal' mang nghĩa miễn cưỡng thừa nhận hoặc chấp nhận thua.
Examples
The team conceded two goals in the first half.
Đội đã **để thủng lưới** hai bàn trong hiệp một.
He refused to concede his point during the argument.
Anh ấy từ chối **nhường** quan điểm của mình khi tranh luận.
She finally conceded that she was wrong.
Cuối cùng cô ấy đã **thừa nhận** mình sai.
After losing the election, she called to concede and congratulate her opponent.
Sau khi thua bầu cử, cô ấy đã gọi điện để **chấp nhận thua** và chúc mừng đối thủ.
I will not concede just because you shout louder.
Tôi sẽ không **nhường** chỉ vì bạn la lớn hơn.
Sometimes it's wiser to concede a little than to fight over everything.
Đôi khi **nhường** một chút sẽ khôn ngoan hơn là tranh cãi mọi thứ.