con” in Vietnamese

trò lừa đảománh khóe

Definition

Trò lừa đảo là một chiêu trò hoặc kế hoạch gian dối nhằm lừa gạt ai đó để lấy tiền hoặc lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ nói và báo chí. 'con artist' là 'người chuyên lừa đảo'. Chú ý phân biệt với 'con' trong 'pros and cons'.

Examples

Once they realized it was a con, they stopped answering his calls.

Khi họ nhận ra đó là một **trò lừa đảo**, họ dừng trả lời cuộc gọi của anh ta.

The email was a con to steal people's bank details.

Email đó là một **trò lừa đảo** để lấy thông tin ngân hàng của mọi người.

He lost money in a phone con.

Anh ấy đã mất tiền trong một **trò lừa đảo** qua điện thoại.

The police warned us about a ticket con online.

Cảnh sát đã cảnh báo chúng tôi về một **trò lừa đảo** bán vé trực tuyến.

At first it sounded like a great deal, but it turned out to be a con.

Lúc đầu nghe có vẻ rất tốt, nhưng hóa ra đó lại là một **trò lừa đảo**.

My grandma almost fell for a con on social media.

Bà tôi suýt nữa đã bị dính một **trò lừa đảo** trên mạng xã hội.