compared” in Vietnamese

so sánh

Definition

Dạng quá khứ hoặc phân từ của 'so sánh', nghĩa là xem xét hai hay nhiều thứ để tìm điểm giống và khác nhau. Thường xuất hiện trong các cụm như 'so với'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cấu trúc 'compared to' (so với) hoặc 'compared with' (so với). 'Compared with' thiên về so sánh trực tiếp, còn 'compared to' có thể mang tính hình tượng. Có thể là dạng bị động như 'The two products were compared'.

Examples

The teacher compared the two pictures in class.

Giáo viên đã **so sánh** hai bức tranh trong lớp.

This car is cheap compared to that one.

Chiếc xe này **so với** chiếc kia thì rẻ hơn.

She compared her answer with mine.

Cô ấy đã **so sánh** đáp án của mình với tôi.

The article compared city life with life in the countryside.

Bài báo đã **so sánh** cuộc sống thành phố với cuộc sống nông thôn.

Compared to last year, business has been much slower.

**So với** năm ngoái, công việc kinh doanh năm nay chậm hơn nhiều.

Honestly, nothing compared to how good that meal was.

Thật lòng mà nói, không gì **so sánh** được với bữa ăn đó.