compare” in Vietnamese

so sánh

Definition

Xem xét từ hai thứ trở lên để biết chúng giống hay khác nhau ở điểm nào. Cũng có thể dùng để diễn tả một sự vật giống với sự vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mẫu 'so sánh A với B' hay 'so sánh giá cả/kết quả/lựa chọn'. Dùng nhiều khi đi mua sắm, học tập hay nhận xét.

Examples

Let's compare these two shirts before we buy one.

Hãy **so sánh** hai chiếc áo này trước khi mua.

The teacher asked us to compare the two stories.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **so sánh** hai câu chuyện.

You can't compare a bike to a car in winter.

Không thể **so sánh** xe đạp với ô tô vào mùa đông.

If you compare prices online, you can save a lot of money.

Nếu bạn **so sánh** giá trên mạng, bạn có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền.

People always compare me to my older brother, and it's annoying.

Mọi người luôn **so sánh** tôi với anh trai tôi, và điều đó thật phiền.

I’m not comparing the two jobs, but this one feels less stressful.

Tôi không **so sánh** hai công việc này, nhưng công việc này cảm thấy ít áp lực hơn.