compact” in Vietnamese

nhỏ gọnchặthộp phấn (trang điểm)

Definition

Đây là vật nhỏ và gọn, thiết kế để tiết kiệm không gian. Ngoài ra còn dùng để chỉ hộp phấn trang điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho đồ vật nhỏ ('xe nhỏ gọn', 'thiết kế nhỏ gọn'). Trong mỹ phẩm, 'compact' là hộp phấn. Không nhầm với 'contract' (hợp đồng).

Examples

This camera is very compact and easy to carry.

Chiếc máy ảnh này rất **nhỏ gọn** và dễ mang theo.

A compact car uses less fuel than a big one.

Xe hơi **nhỏ gọn** dùng ít nhiên liệu hơn xe lớn.

I need a compact umbrella that fits in my bag.

Tôi cần một chiếc ô **nhỏ gọn** có thể để vừa túi.

The soil here is too compact for the plants to grow well.

Đất ở đây quá **chặt** nên cây khó phát triển.

She put powder on her face with a compact.

Cô ấy thoa phấn lên mặt bằng **hộp phấn**.

I love how this compact design saves space in my kitchen.

Tôi thích thiết kế **nhỏ gọn** này vì nó tiết kiệm diện tích bếp của tôi.