“commotion” in Vietnamese
Definition
Một tình huống ồn ào, bất ngờ và hỗn loạn, thường xảy ra khi mọi người bất ngờ hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Commotion' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, chỉ tình huống ồn ào, bất ngờ. Hay đi cùng: 'cause a commotion', 'make a commotion'. Không nhầm với 'emotion' hoặc 'motion'.
Examples
There was a commotion outside the classroom.
Có một **sự náo động** ngoài lớp học.
The dog caused a commotion by barking loudly.
Con chó gây ra một **sự náo động** khi nó sủa to.
The loud crash made a commotion in the street.
Tiếng động lớn đã tạo nên một **sự náo động** trên phố.
When the celebrity walked in, there was quite a commotion at the restaurant.
Khi người nổi tiếng bước vào, nhà hàng trở nên rất **náo động**.
The kids made such a commotion that the neighbors complained.
Bọn trẻ làm **náo động** đến mức hàng xóm phải phàn nàn.
She tried to slip out quietly, but her fall caused a big commotion.
Cô ấy định lặng lẽ lẻn đi, nhưng cú ngã đã gây ra **náo động** lớn.