“common” in Vietnamese
Definition
'Phổ biến' chỉ điều gì đó xuất hiện nhiều, xảy ra thường xuyên hoặc được nhiều người chia sẻ. 'Chung' là dùng cho những gì nhiều người cùng sở hữu hoặc trải nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm từ như 'a common problem', 'common knowledge', 'have something in common', 'common area'. Không nên nhầm với 'normal': 'common' nói về tần suất hoặc tính chia sẻ, còn 'normal' là điều được mong đợi.
Examples
Colds are common in winter.
Bị cảm lạnh vào mùa đông là điều rất **phổ biến**.
We have one common goal.
Chúng ta có một mục tiêu **chung**.
This plant is common in our town.
Loài cây này rất **phổ biến** ở thị trấn của chúng tôi.
It's pretty common to feel nervous before a job interview.
Cảm thấy lo lắng trước phỏng vấn xin việc là điều khá **phổ biến**.
We don't have much in common, but we still get along.
Chúng tôi không có nhiều điểm **chung**, nhưng vẫn hòa thuận với nhau.
That's a common mistake, so don't worry too much about it.
Đó là một lỗi **phổ biến**, nên đừng quá lo lắng về nó.