commodore” in Vietnamese

chuẩn đô đốcchủ tịch câu lạc bộ du thuyền

Definition

Chuẩn đô đốc là một sĩ quan cấp cao trong hải quân, thường trên cấp đại tá và dưới phó đô đốc. Từ này cũng dùng để chỉ chủ tịch của câu lạc bộ du thuyền hoặc thuyền buồm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh hải quân hoặc câu lạc bộ du thuyền. Không dùng cho tàu thương mại. Đôi khi là danh hiệu danh dự trong các cuộc thi thuyền buồm.

Examples

The commodore gave orders to the fleet.

**Chuẩn đô đốc** đã ra lệnh cho hạm đội.

After a tough race, the commodore congratulated all the sailors personally.

Sau một cuộc đua khó khăn, **chuẩn đô đốc** đã trực tiếp chúc mừng tất cả các thủy thủ.

When the commodore arrives, everyone stands up as a sign of respect.

Khi **chuẩn đô đốc** đến, mọi người đều đứng dậy để thể hiện sự kính trọng.

The yacht club chose a new commodore this year.

Năm nay, câu lạc bộ du thuyền đã chọn một **chuẩn đô đốc** mới.

Being named commodore of the club was a huge honor for her.

Được bầu làm **chuẩn đô đốc** của câu lạc bộ là một vinh dự lớn đối với cô ấy.

He was promoted to commodore after many years of service.

Sau nhiều năm phục vụ, anh ấy đã được thăng chức lên **chuẩn đô đốc**.