“commit” in Vietnamese
Definition
'Commit' có thể là tự hứa gắn bó, thực hiện điều nghiêm trọng (như phạm tội, sai lầm), hoặc chính thức đưa ai vào một nơi nào đó. Ý nghĩa sẽ tùy vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong mọi tình huống. 'commit to' dùng cho sự cam kết dài hạn; 'commit a crime' là phạm tội. Không chỉ tiêu cực mà còn dùng để thể hiện sự cống hiến, tận tâm.
Examples
He was arrested for committing a crime.
Anh ta đã bị bắt vì **phạm** tội.
I want to commit to this project for six months.
Tôi muốn **cam kết** với dự án này trong sáu tháng.
She is ready to commit to the team.
Cô ấy đã sẵn sàng **cam kết** với đội.
If we're going to do this, we need to fully commit.
Nếu chúng ta định làm điều này, cần **cam kết** hết mình.
The judge decided to commit him to a psychiatric hospital.
Thẩm phán quyết định **chuyển** anh ta vào bệnh viện tâm thần.
He always avoids committing to a clear answer.
Anh ấy luôn tránh **cam kết** một câu trả lời rõ ràng.