“commissioned” in Vietnamese
Definition
Được giao chính thức để làm một công việc, hoặc được đặt làm riêng cho một mục đích nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức như quân đội, chính phủ hoặc doanh nghiệp: 'commissioned officer' là sĩ quan được bổ nhiệm chính thức; 'commissioned artwork' là tác phẩm đặt làm riêng.
Examples
The artist was commissioned to create a mural for the city hall.
Nghệ sĩ đã được **giao nhiệm vụ** vẽ bức tranh tường cho tòa thị chính.
She became a commissioned officer in the army after training.
Sau khi đào tạo, cô ấy trở thành một sĩ quan **được bổ nhiệm** trong quân đội.
After years as an assistant, she was finally commissioned as a full architect.
Sau nhiều năm làm trợ lý, cô ấy cuối cùng cũng được **giao nhiệm vụ** làm kiến trúc sư chính thức.
The company commissioned a report on climate change.
Công ty đã **đặt hàng** một báo cáo về biến đổi khí hậu.
This statue was commissioned by the queen herself.
Bức tượng này được chính nữ hoàng **đặt hàng**.
He got commissioned to paint portraits for wealthy clients.
Anh ấy được **đặt hàng** vẽ chân dung cho các khách hàng giàu có.