comment” in Vietnamese

bình luận

Definition

Bình luận là ý kiến, nhận xét hoặc phản hồi ngắn gọn được nói hoặc viết về một điều gì đó. Có thể là lời nói trực tiếp hoặc văn bản trên mạng, sách hay tài liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bình luận' rất phổ biến, cả trong giao tiếp và văn bản. Các cụm như 'để lại bình luận', 'bình luận về điều gì đó' thường dùng. Thường mang tính ngắn gọn, không quá trang trọng; trên mạng, chỉ phản hồi dưới bài viết, video.

Examples

She made a comment about my new shoes.

Cô ấy đã đưa ra một **bình luận** về đôi giày mới của tôi.

Please leave a comment below the video.

Vui lòng để lại **bình luận** dưới video này.

His comment made everyone laugh.

**Bình luận** của anh ấy làm mọi người cười.

I didn't mean that as a rude comment.

Tôi không có ý đó là một **bình luận** thô lỗ.

The manager refused to comment on the problem.

Quản lý từ chối **bình luận** về vấn đề đó.

She always has a smart comment ready.

Cô ấy luôn có một **bình luận** thông minh sẵn sàng.