commendation” in Vietnamese

giấy khenlời khen ngợi trang trọng

Definition

Lời tuyên dương hoặc chứng nhận chính thức dành cho ai đó vì thành tích hoặc đóng góp xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ mang tính trang trọng, thường thấy trong các bằng khen, giấy khen, hoặc bằng chứng nhận thành tích; không dùng cho khen ngợi thông thường giữa bạn bè.

Examples

She received a commendation for her excellent work on the project.

Cô ấy đã nhận được **giấy khen** vì công việc xuất sắc của mình trong dự án.

The soldier was given a commendation for bravery.

Người lính đã được trao **giấy khen** vì lòng dũng cảm.

Her teacher wrote a letter of commendation to the principal.

Giáo viên của cô ấy đã viết một lá thư **giấy khen** gửi cho hiệu trưởng.

After years of hard work, he finally got the commendation he deserved.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng nhận được **giấy khen** xứng đáng.

The team's innovation was met with high commendation from the judges.

Sự đổi mới của nhóm đã được ban giám khảo **khen ngợi** cao.

It’s not every day you get a commendation from the mayor!

Không phải ngày nào bạn cũng nhận được **giấy khen** từ thị trưởng đâu!