“commencing” in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó được bắt đầu, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'commencing' chủ yếu dùng trong thư từ, thông báo, hợp đồng. Các cụm như 'commencing on', 'commencing from' thường gặp. Trong giao tiếp thông thường, dùng 'start' hoặc 'begin' sẽ tự nhiên hơn.
Examples
The meeting is commencing now.
Cuộc họp đang **bắt đầu** ngay bây giờ.
School will be commencing next week.
Trường sẽ **bắt đầu** vào tuần tới.
The concert is commencing at 8 PM.
Buổi hòa nhạc sẽ **bắt đầu** lúc 8 giờ tối.
We’ll be commencing work on the project as soon as the funds arrive.
Chúng tôi sẽ **bắt đầu** làm việc vào dự án ngay khi nhận được vốn.
Construction is commencing from July 1st, so expect some noise.
Việc xây dựng sẽ **bắt đầu** từ ngày 1 tháng 7, nên sẽ có tiếng ồn.
Due to technical issues, the show will be commencing later than scheduled.
Do sự cố kỹ thuật, buổi diễn sẽ **bắt đầu** muộn hơn dự kiến.