commanding” in Vietnamese

oai nghiêmuy nghicó sức hút

Definition

Dùng để chỉ người hay vật có sự xuất hiện mạnh mẽ, dễ gây chú ý, tạo cảm giác tôn trọng hoặc có quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, giọng nói, phong thái hoặc sự xuất hiện: 'a commanding voice', 'a commanding figure'. Mang nghĩa tích cực hoặc trung lập; không chỉ việc ra lệnh cho người khác.

Examples

He isn't loud, but there's something commanding about the way he speaks.

Anh ấy không nói to, nhưng cách nói có gì đó rất **oai nghiêm**.

She has a commanding voice in the classroom.

Cô ấy có giọng nói **oai nghiêm** trong lớp học.

The general stood tall and looked commanding.

Vị tướng đứng thẳng và trông thật **uy nghi**.

The house sits on a hill with a commanding view of the sea.

Ngôi nhà nằm trên đồi với tầm nhìn ra biển thật **có sức hút**.

Even when she says very little, she has a commanding presence.

Ngay cả khi cô ấy rất kiệm lời, cô vẫn có **oai nghiêm**.

The CEO walked in and immediately took a commanding tone.

Giám đốc bước vào và ngay lập tức dùng giọng **có uy lực**.