“commanding” in Indonesian
Definition
Chỉ người hay vật có phong thái mạnh mẽ, quyền lực hoặc gây ấn tượng khiến người khác chú ý và tôn trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng khi miêu tả người, giọng, phong thái hoặc sự xuất hiện: 'a commanding voice', 'a commanding figure'. Thường mang nghĩa tích cực/trung lập, không phải luôn là ra lệnh.
Examples
He isn't loud, but there's something commanding about the way he speaks.
Anh ấy không nói lớn, nhưng có điều gì đó **oai nghiêm** trong cách anh ấy nói chuyện.
She has a commanding voice in the classroom.
Cô ấy có giọng nói **oai nghiêm** trong lớp học.
The general stood tall and looked commanding.
Vị tướng đứng thẳng và trông rất **oai nghiêm**.
The house sits on a hill with a commanding view of the sea.
Ngôi nhà nằm trên đồi với tầm nhìn **oai nghiêm** ra biển.
Even when she says very little, she has a commanding presence.
Ngay cả khi cô ấy nói rất ít, cô ấy vẫn có sự hiện diện **oai nghiêm**.
The CEO walked in and immediately took a commanding tone.
Giám đốc điều hành bước vào và ngay lập tức dùng giọng **oai nghiêm**.