“commander” in Vietnamese
Definition
Chỉ huy là người đứng đầu một đơn vị quân đội, chiến dịch hoặc nhóm người và chịu trách nhiệm ra mệnh lệnh. Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong quân đội: 'chỉ huy hải quân', 'chỉ huy hiện trường'. Không dùng để chỉ cấp quản lý thông thường trong công việc.
Examples
The commander spoke to the soldiers before the mission.
**Chỉ huy** đã nói chuyện với các binh sĩ trước nhiệm vụ.
She became the commander of the base last year.
Cô ấy đã trở thành **chỉ huy** của căn cứ vào năm ngoái.
The commander gave a clear order.
**Chỉ huy** đã đưa ra mệnh lệnh rõ ràng.
Everyone relaxed once the commander said the area was secure.
Mọi người đã yên tâm khi **chỉ huy** nói khu vực đã an toàn.
The new commander has a reputation for staying calm under pressure.
**Chỉ huy** mới nổi tiếng là người luôn bình tĩnh khi căng thẳng.
If the commander changes the plan again, we'll have to move fast.
Nếu **chỉ huy** thay đổi kế hoạch nữa, chúng ta sẽ phải di chuyển nhanh.