comic” in Vietnamese

truyện tranhtruyện hàidiễn viên hài

Definition

'Truyện tranh' là câu chuyện kể bằng hình ảnh và lời thoại, thường được chia thành các khung tranh nhỏ. Từ này cũng có thể chỉ người hoặc điều gì đó hài hước, nhưng thường dùng cho truyện tranh hoặc sách truyện hài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Comic' chủ yếu đề cập đến truyện tranh (dạng sách truyện hoặc tờ báo). Khi dùng như tính từ, 'comic scene' là cảnh vui nhộn, giải trí. 'Comical' chỉ tình huống buồn cười kiểu lạ lẫm. Đôi khi từ này còn chỉ diễn viên hài, nhưng ít gặp.

Examples

This comic is very funny.

**Truyện tranh** này rất hài hước.

I bought a comic at the station.

Tôi đã mua một cuốn **truyện tranh** ở ga.

She reads a comic before bed.

Cô ấy đọc **truyện tranh** trước khi đi ngủ.

I’m not really into superhero comics, but this one was great.

Tôi không thích **truyện tranh** siêu anh hùng lắm, nhưng cuốn này thì rất hay.

The movie keeps the comic tone of the original story.

Bộ phim giữ đúng chất **hài hước** của câu chuyện gốc.

He started out as a comic in small clubs downtown.

Anh ấy khởi nghiệp là một **diễn viên hài** ở các câu lạc bộ nhỏ trong thành phố.