comfy” in Vietnamese

thoải máidễ chịu

Definition

Cách nói thân mật của 'thoải mái', dùng cho thứ gì đó dễ chịu, ấm cúng hoặc thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Comfy' là từ thân mật, hay dùng miêu tả quần áo, đồ đạc, giường hoặc nơi chốn dễ chịu. Không dùng cho người, chỉ cho đồ vật. Thân mật hơn 'comfortable'.

Examples

These shoes are so comfy!

Đôi giày này **thoải mái** quá!

I wore my comfy sweater at home.

Tôi mặc áo len **thoải mái** ở nhà.

The bed looks really comfy.

Cái giường trông rất **thoải mái**.

Let’s find a comfy place to sit.

Mình tìm chỗ nào **thoải mái** để ngồi đi.

If you want to stay comfy, bring a blanket.

Nếu muốn giữ **thoải mái**, hãy mang theo chăn.

This café has such a comfy vibe.

Quán cà phê này có không khí rất **dễ chịu**.