“comforts” in Vietnamese
Definition
Những điều hoặc vật giúp ai đó cảm thấy dễ chịu hơn về thể chất hoặc tinh thần, như những lời động viên hoặc các tiện nghi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Comforts' thường dùng ở dạng số nhiều để nói về những tiện nghi vật chất hoặc sự an ủi tinh thần như 'home comforts', 'small comforts'.
Examples
She finds comforts in a warm cup of tea.
Cô ấy tìm thấy **sự an ủi** trong một tách trà ấm.
Modern houses have many comforts.
Nhà hiện đại có rất nhiều **tiện nghi**.
Children need little comforts when they feel sad.
Trẻ em cần những **sự an ủi** nhỏ khi buồn.
After a long day, he enjoys the simple comforts of home.
Sau một ngày dài, anh ấy tận hưởng những **tiện nghi** đơn giản ở nhà.
Sometimes the little comforts make the biggest difference.
Đôi khi những **tiện nghi** nhỏ lại tạo nên sự khác biệt lớn nhất.
She missed the comforts of her own bed while traveling.
Khi đi du lịch, cô ấy nhớ những **tiện nghi** của chiếc giường của mình.