“comforting” in Vietnamese
Definition
Mang lại cảm giác yên tâm, an lòng hoặc giúp ai đó bớt lo lắng, buồn bã.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho lời nói, hành động, hoặc sự hiện diện giúp người khác thấy yên lòng. Nhẹ nhàng, không quá sôi nổi như 'cheering up'.
Examples
A comforting meal can help when you're sad.
Một bữa ăn **an ủi** có thể giúp khi bạn buồn.
She gave me a comforting hug after my bad day.
Cô ấy đã ôm tôi một cái **an ủi** sau ngày tồi tệ.
Hearing the rain outside is kind of comforting to me.
Nghe tiếng mưa rơi ngoài trời khiến tôi thấy khá **an ủi**.
Her comforting voice made me feel better.
Giọng nói **an ủi** của cô ấy khiến tôi thấy dễ chịu hơn.
His words were very comforting during hard times.
Những lời nói của anh ấy rất **an ủi** vào lúc khó khăn.
It's comforting to know I'm not alone in this.
**An ủi** khi biết mình không cô đơn trong chuyện này.