cometh” in Vietnamese

đến (cổ)xuất hiện (cổ)

Definition

'Cometh' là dạng cổ của 'đến' hoặc 'xuất hiện', xuất hiện trong văn học hoặc kinh thánh tiếng Anh xưa. Không dùng trong văn viết hay nói hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ gặp trong văn cổ, kinh thánh hoặc thơ ca; không dùng trong đối thoại hay viết hiện đại. Thường đi với 'he', 'she', 'it'.

Examples

From the east cometh the wind that brings rain.

Từ phương đông, cơn gió mang mưa **đến**.

He cometh quickly.

Anh ấy **đến** nhanh chóng.

Behold, the sun cometh over the hill.

Kìa, mặt trời đang **đến** trên đồi.

Trouble cometh when least expected.

Rắc rối **đến** khi không ngờ nhất.

Ask, and it cometh unto you.

Hãy cầu xin, rồi điều đó sẽ **đến** với bạn.

Lo, here cometh your king!

Kìa, vua của các ngươi **đến** đây!